Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "y phục" (1)

y phục
phát
Tiếng Anh Danh từclothes
Từ vựng của tôi
Cô ấy thử nhiều y phục mới.
She tries on new clothes.

swap_horiz Từ liên quan "y phục" (1)

quỹ phúc lợi
phát
Tiếng Anh Danh từwelfare reserve fund
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "y phục" (3)

Cô ấy thử nhiều y phục mới.
She tries on new clothes.
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
This restaurant serves Western food.
Anh ấy thị phạm ở những cảnh quay phức tạp.
He demonstrated in complex shots.